out of gas
/ˈgæs/preposition phrase
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: hết xăng, hết xăng.: thiếu nhiên liệu.Used other than figuratively or idiomatically: see out of, gas.: lacking fuel.The lawnmower was out of gas so he decided to let the grass grow.Máy cắt cỏ hết xăng nên anh quyết định để cỏ mọc.
- (Canada, Mỹ, thành ngữ) Mệt mỏi; thiếu năng lượng hoặc động lực.(Canada, US, idiomatic) Tired; lacking energy or motivation.After twelve hours straight at the office, he was about out of gas and decided to go home and rest.Sau mười hai tiếng đồng hồ ở văn phòng, anh sắp hết xăng và quyết định về nhà nghỉ ngơi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out of gas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish