out of gas

/ˈgæs/
preposition phrase
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: hết xăng, hết xăng.: thiếu nhiên liệu.
    Used other than figuratively or idiomatically: see out of, gas.: lacking fuel.
    The lawnmower was out of gas so he decided to let the grass grow.
    Máy cắt cỏ hết xăng nên anh quyết định để cỏ mọc.
  2. (Canada, Mỹ, thành ngữ) Mệt mỏi; thiếu năng lượng hoặc động lực.
    (Canada, US, idiomatic) Tired; lacking energy or motivation.
    After twelve hours straight at the office, he was about out of gas and decided to go home and rest.
    Sau mười hai tiếng đồng hồ ở văn phòng, anh sắp hết xăng và quyết định về nhà nghỉ ngơi.
    Từ đồng nghĩa:exhaustedweary
🎬 Nghe “out of gas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish